Bỏ qua, tới nội dung

摄影

shè yǐngㄕㄜˋ ㄧㄥˇ

Hán Việt: NHIẾP ẢNH

Phồn thể: 攝影

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

chụp ảnh, nhiếp ảnh; quay phim

Ví dụ

  • 我的爱好是摄影。

    wǒ de ài hào shì shè yǐng.

    Sở thích của tôi là nhiếp ảnh.

  • 他是一名专业摄影师。

    tā shì yì míng zhuān yè shè yǐng shī.

    Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

  • 博物馆里禁止摄影。

    bó wù guǎn lǐ jìn zhǐ shè yǐng.

    Trong bảo tàng cấm chụp ảnh.

Từ hay nhầm

  • 照相 — 照相 là khẩu ngữ, chụp ảnh thông thường; 摄影 trang trọng hơn, mang tính nghệ thuật/chuyên môn, cũng chỉ quay phim.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIẾP · 13 nét

ẢNH · 15 nét