前方
qián fāngㄑㄧㄢˊ ㄈㄤ
Hán Việt: TIỀN PHƯƠNG
Phồn thể: 前方
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn, từ chỉ phương vị, danh từ)
phía trước, đằng trước
Hay gặp trong thông báo giao thông: 前方到站 (ga sắp đến).
Ví dụ
前方五百米有一个加油站。
qián fāng wǔ bǎi mǐ yǒu yí gè jiā yóu zhàn.
Phía trước năm trăm mét có một trạm xăng.
列车前方到站是上海站。
liè chē qián fāng dào zhàn shì shàng hǎi zhàn.
Ga tiếp theo của đoàn tàu là ga Thượng Hải.
请注意前方的车辆。
qǐng zhù yì qián fāng de chē liàng.
Hãy chú ý xe cộ phía trước.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
Từ liên quan
- 前面 qián miàn — phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 前途 qián tú — tiền đồ, tương lai, triển vọng
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại