座
zuòㄗㄨㄛˋ
Hán Việt: TỌA
Phồn thể: 座
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
lượng từ: tòa, ngọn, cây (nhà, núi, cầu, thành phố); chỗ ngồi
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
那座山很高。
nà zuò shān hěn gāo.
Ngọn núi kia rất cao.
这座城市很漂亮。
zhè zuò chéng shì hěn piào liang.
Thành phố này rất đẹp.
河上有一座新桥。
hé shàng yǒu yí zuò xīn qiáo.
Trên sông có một cây cầu mới.
Từ hay nhầm
- 坐 — Cùng âm zuò: 坐 là động từ ngồi; 座 là danh từ chỗ ngồi hoặc lượng từ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỌA · 10 nét
lượng từ: tòa, ngọn, cây (nhà, núi, cầu, thành phố); chỗ ngồi