Công xưởng (đi Đài Loan)
271 từ
- 做zuòlàm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạoHSK 1
- 工作gōng zuòlàm việc; công việc; (máy) hoạt độngHSK 1
- 今天jīn tiānhôm nayHSK 1
- 不要bù yàođừng, không được; không muốn, không cầnHSK 1
- 分鐘fēn zhōngphút (khoảng thời gian)HSK 1
- 少shǎoít; thiếu, mất; bớt (少……一点)HSK 1
- 男nánnam, traiHSK 1
- 它們tā menchúng nó (chỉ vật, con vật số nhiều)HSK 1
- 下班xià bāntan làm, hết giờ làmHSK 1
- 問題wèn tícâu hỏi; vấn đề; trục trặc, sự cốHSK 2
- 第一dì yīthứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhấtHSK 2
- 小時xiǎo shígiờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)HSK 2
- 正在zhèng zàiđang (hành động đang diễn ra)HSK 2
- 穿chuānmặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên quaHSK 2
- 晚上wǎn shangbuổi tối; ban đêmHSK 2
- 上班shàng bānđi làm; vào caHSK 2
- 必須bì xūphải, nhất thiết phải; bắt buộcHSK 3
- 出現chū xiànxuất hiện; xảy ra (sự cố)HSK 3
- 總zǒngluôn, lúc nào cũng; tổng, chung; (sau họ) giám đốc, sếpHSK 3
- 完成wán chénghoàn thành, làm xongHSK 3
- 檢查jiǎn chákiểm tra; khám (sức khỏe)HSK 3
- 汽車qì chēô tô, xe hơiHSK 3
- 主要zhǔ yàochủ yếu, chínhHSK 3
- 班Bānlớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ BanHSK 3
- 小心xiǎo xīncẩn thận, coi chừng; chú ýHSK 3
- 提高tí gāonâng cao, tăng, cải thiệnHSK 3
- 電子diàn zǐđiện tử; electronHSK 3
- 搬bānchuyển, dời, khiêng (đồ nặng); chuyển nhà; rập khuônHSK 3
- 乾淨gān jìngsạch, sạch sẽ; (làm) sạch sành sanh, hết sạchHSK 3
- 作業zuò yèbài tập (về nhà); công việc, thao tác (sản xuất)HSK 3
- 箱子xiāng ziva li, cái hòm, thùng, hộpHSK 3
- 㕥yǐlấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vìHSK 4
- 情況qíng kuàngtình hình, tình huống, hoàn cảnhHSK 4
- 進行jìn xíngtiến hành, thực hiện; đang diễn raHSK 4
- 安全ān quánan toàn; sự an toànHSK 4
- 計劃jì huàkế hoạch; lên kế hoạch, dự địnhHSK 4
- 原因yuán yīnnguyên nhân, lý doHSK 4
- 幹gànlàm (khẩu ngữ); làm việcHSK 4
- 無法wú fǎkhông thể, không có cách nàoHSK 4
- 能力néng lìnăng lực, khả năngHSK 4
- 保護bǎo hùbảo vệ, che chởHSK 4
- 筦guǎnquản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýpHSK 4
- 活huósống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)HSK 4
- 保證bǎo zhèngbảo đảm, cam đoan; sự bảo đảmHSK 4
- 提供tí gōngcung cấpHSK 4
- 區qūkhu, vùng; quận (đơn vị hành chính)HSK 4
- 使用shǐ yòngsử dụng, dùngHSK 4
- 技術jì shùkỹ thuật, công nghệ; tay nghềHSK 4
- 過程guò chéngquá trìnhHSK 4
- 規定guī dìngquy địnhHSK 4
- 危險wēi xiǎnnguy hiểm; mối nguyHSK 4
- 標準biāo zhǔntiêu chuẩn; chuẩnHSK 4
- 按照àn zhàotheo, dựa theo, căn cứ vàoHSK 4
- 倍bèilượng từ: lần, gấp (… lần); gấp đôi, tăng gấpHSK 4
- 動作dòng zuòđộng tác, cử động, hành độngHSK 4
- 增加zēng jiātăng, tăng thêm, gia tăngHSK 4
- 競爭jìng zhēngcạnh tranh, ganh đua; sự cạnh tranhHSK 4
- 估計gū jìước tính, ước lượng; đoán, chắc là, có lẽHSK 4
- 製造zhì zàochế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)HSK 4
- 貨huòhàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)HSK 4
- 停止tíng zhǐdừng, ngừng, đình chỉHSK 4
- 修Xiūsửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ TuHSK 4
- 戴Dàiđeo, đội, mang (kính, mũ, đồng hồ, khẩu trang, nhẫn); kính trọng (爱戴); họ ĐớiHSK 4
- 大量dà liàngsố lượng lớn, rất nhiều, hàng loạt; rộng lượngHSK 4
- 符合fú héphù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)HSK 4
- 浪費làng fèilãng phí, phí phạmHSK 4
- 發出fā chūphát ra (âm thanh, ánh sáng, mùi); gửi đi, phát đi (thư, thông báo, hàng)HSK 4
- 材料cái liàovật liệu, nguyên liệu; tài liệu, hồ sơ, giấy tờ; (nghĩa bóng) tố chất, người có năng lựcHSK 4
- 科技kē jìkhoa học kỹ thuật, khoa học công nghệHSK 4
- 煙yānkhói; thuốc lá; sương khói, hơiHSK 4
- 趕gǎnvội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịpHSK 4
- 量liángđo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)HSK 4
- 食品shí pǐnthực phẩm, đồ ăn (đóng gói, chế biến sẵn)HSK 4
- 仔細zǐ xìcẩn thận, kỹ càng, tỉ mỉHSK 4
- 嚴格yán génghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽHSK 4
- 工具gōng jùcông cụ, dụng cụ; phương tiệnHSK 4
- 快速kuài sùnhanh, nhanh chóng, tốc độ caoHSK 4
- 廠chǎngnhà máy, xưởng, công xưởngHSK 4
- 苦kǔđắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ côngHSK 4
- 下降xià jiànggiảm, hạ xuống, đi xuốngHSK 4
- 減少jiǎn shǎogiảm, giảm bớt (số lượng)HSK 4
- 辛苦xīn kǔvất vả, cực nhọc; làm phiền, nhờ (lời cảm ơn khách sáo)HSK 4
- 工資gōng zītiền lương, lươngHSK 4
- 質量zhì liàngchất lượng; (vật lý) khối lượngHSK 4
- 負責人fù zé rénngười phụ trách, người chịu trách nhiệmHSK 4
- 禁止jìn zhǐcấm, nghiêm cấmHSK 4
- 數量shù liàngsố lượngHSK 4
- 加強jiā qiángtăng cường, đẩy mạnhHSK 4
- 降低jiàng dīhạ thấp, giảm xuốngHSK 4
- 用於yòng yúdùng vào, dùng choHSK 4
- 污染wū rǎnô nhiễm; làm ô nhiễmHSK 4
- 重視zhòng shìcoi trọng, chú trọng, xem trọngHSK 4
- 大大dà dàrất nhiều, to lớn, đáng kể; (phương ngữ) bố, bácHSK 4
- 抬táingẩng, nâng lên, giơ lên; khiêng (hai người trở lên)HSK 4
- 擴大kuò dàmở rộng, khuếch đại, phóng toHSK 4
- 獎金jiǎng jīntiền thưởngHSK 4
- 參觀cān guāntham quan, đi thăm (nơi chốn)HSK 4
- 加快jiā kuàităng tốc, đẩy nhanhHSK 4
- 查看chá kànkiểm tra, xem xétHSK 4
- 翻譯fān yìdịch, phiên dịch; người phiên dịch; bản dịchHSK 4
- 缺少quē shǎothiếu, thiếu hụtHSK 4
- 環保huán bǎobảo vệ môi trường (viết tắt của 环境保护); thân thiện với môi trườngHSK 4
- 推出tuī chūtung ra, ra mắt (sản phẩm, dịch vụ); đưa raHSK 4
- 暫停zàn tíngtạm dừng, tạm ngừng; hội ý (thể thao)HSK 4
- 髒zāngbẩn, dơ; làm bẩn; (lời nói) tục tĩuHSK 4
- 減輕jiǎn qīnggiảm nhẹ, làm nhẹ bớt (gánh nặng, áp lực, đau đớn)HSK 4
- 塑料sù liàonhựa, chất dẻoHSK 4
- 師傅shī futhợ cả, người thợ lành nghề; bác, anh, chú (cách gọi lịch sự với tài xế, thợ…)HSK 4
- 合格hé géđạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cáchHSK 4
- 力氣lì qisức lực, sức mạnh (cơ bắp)HSK 4
- 抽煙chōu yānhút thuốcHSK 4
- 現有xiàn yǒuhiện có, sẵn cóHSK 4
- 加班jiā bānlàm thêm giờ, tăng caHSK 4
- 順序shùn xùthứ tự, trình tựHSK 4
- 盒子hé zicái hộpHSK 4
- 體溫tǐ wēnthân nhiệt, nhiệt độ cơ thểHSK 4
- 節約jié yuētiết kiệm (tài nguyên, tiền bạc, thời gian)HSK 4
- 招聘zhāo pìntuyển dụng, tuyển ngườiHSK 4
- 乾燥gān zàokhô, khô hanh; khô khan, nhạt nhẽoHSK 4
- 排列pái lièsắp xếp, xếp (theo thứ tự); (toán) hoán vịHSK 4
- 體檢tǐ jiǎnkhám sức khỏe (tổng quát)HSK 4
- 著火zháo huǒbốc cháy, bị cháyHSK 4
- 高溫gāo wēnnhiệt độ cao; nắng nóngHSK 4
- 食堂shí tángnhà ăn, căng tinHSK 4
- 請假qǐng jiàxin nghỉ, xin phép nghỉHSK 4
- 說明書shuō míng shūsách hướng dẫn sử dụng; tờ hướng dẫnHSK 4
- 千克qiān kèlượng từ: ki-lô-gam (kg)HSK 4
- 節假日jié jià rìngày lễ, ngày nghỉHSK 4
- 處理chǔ lǐxử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)HSK 5
- 系統xì tǒnghệ thống; có hệ thốngHSK 5
- 控制kòng zhìkhống chế, kiểm soát, điều khiểnHSK 5
- 傷shāngvết thương; làm bị thương, tổn thươngHSK 5
- 設計shè jìthiết kế; bản thiết kếHSK 5
- 訓練xùn liànhuấn luyện, tập luyện, đào tạoHSK 5
- 產品chǎn pǐnsản phẩmHSK 5
- 測試cè shìkiểm tra, thử nghiệm; bài kiểm tra; (máy tính) bản thử nghiệmHSK 5
- 受傷shòu shāngbị thương; bị tổn thươngHSK 5
- 設備shè bèithiết bịHSK 5
- 投入tóu rùbỏ vào, đầu tư (tiền, sức); dồn hết tâm sức; say mê, nhập tâmHSK 5
- 出口chū kǒulối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói raHSK 5
- 權利quán lìquyền, quyền lợiHSK 5
- 運yùnchở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnhHSK 5
- 程序chéng xùtrình tự, thủ tục, quy trình; chương trình (máy tính)HSK 5
- 製作zhì zuòlàm; chế tác; sản xuất (đồ vật, phim, chương trình)HSK 5
- 員工yuán gōngnhân viên; công nhân viênHSK 5
- 緊急jǐn jíkhẩn cấp; gấpHSK 5
- 措施cuò shībiện pháp; giải phápHSK 5
- 生產shēng chǎnsản xuất; sinh (con)HSK 5
- 指導zhǐ dǎohướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảoHSK 5
- 企業qǐ yèdoanh nghiệp; công ty; xí nghiệpHSK 5
- 配合pèi héphối hợp; hợp tác; ăn ý; hợp vớiHSK 5
- 自動zì dòngtự động; tự giác, tự nguyệnHSK 5
- 批pīphê duyệt; phê bình; lượng từ: lô, đợt, nhóm (hàng, người)HSK 5
- 工人gōng réncông nhân, người lao độngHSK 5
- 服裝fú zhuāngquần áo; trang phục; may mặcHSK 5
- 工程gōng chéngcông trình; kỹ thuật, ngành kỹ sư; dự án lớnHSK 5
- 造zàolàm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặtHSK 5
- 機器jī qìmáy, máy mócHSK 5
- 工廠gōng chǎngnhà máy, xưởngHSK 5
- 庫kùkho, nhà kho; kho dữ liệuHSK 5
- 金屬jīn shǔkim loạiHSK 5
- 產chǎnsản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sảnHSK 5
- 保安bǎo ānbảo vệ, nhân viên bảo vệ; giữ an ninhHSK 5
- 違反wéi fǎnvi phạm (luật, quy định, hợp đồng)HSK 5
- 化學huà xuéhóa học; hóa chấtHSK 5
- 工業gōng yècông nghiệpHSK 5
- 安裝ān zhuānglắp đặt, lắp ráp; cài đặt (phần mềm)HSK 5
- 運輸yùn shūvận chuyển, vận tảiHSK 5
- 遵守zūn shǒutuân thủ, chấp hành, giữ (lời hứa)HSK 5
- 日期rì qīngày, ngày thángHSK 5
- 電池diàn chípin; ắc quyHSK 5
- 噸dūnlượng từ: tấn (1000 kg)HSK 5
- 宿舍sù shèký túc xá; nhà ở tập thểHSK 5
- 線路xiàn lùđường dây (điện, điện thoại); tuyến đường (xe buýt, tàu, du lịch)HSK 5
- 規模guī móquy môHSK 5
- 成分chéng fènthành phầnHSK 5
- 改進gǎi jìncải tiến, cải thiệnHSK 5
- 漏lòurò, dột, chảy; lộ (bí mật); sót, bỏ sótHSK 5
- 實行shí xíngthực hiện, thi hành, áp dụng (chế độ, chính sách)HSK 5
- 掙zhèngkiếm (tiền); giãy ra, vùng thoátHSK 5
- 含量hán liànghàm lượngHSK 5
- 燃燒rán shāocháy, đốt cháy, bùng cháyHSK 5
- 勞動láo dònglao độngHSK 5
- 失業shī yèthất nghiệp, mất việcHSK 5
- 待遇dài yùđãi ngộ, chế độ (lương, phúc lợi); sự đối xửHSK 5
- 機器人jī qì rénngười máy, rô-bốtHSK 5
- 打工dǎ gōnglàm thuê, làm thêm (việc thời vụ, bán thời gian)HSK 5
- 銅tóngđồng (kim loại)HSK 5
- 毛病máo bìnglỗi, hỏng hóc, trục trặc; tật xấu; bệnh vặtHSK 5
- 卡車kǎ chēxe tảiHSK 5
- 效率xiào lǜhiệu suất, hiệu quả (làm việc)HSK 5
- 進口jìn kǒunhập khẩu; cửa vào, lối vàoHSK 5
- 工程師gōng chéng shīkỹ sưHSK 5
- 重量zhòng liàngtrọng lượng, cân nặngHSK 5
- 貨物huò wùhàng hóaHSK 5
- 棉花mián huabông, cây bông, bông vảiHSK 5
- 體力tǐ lìthể lực, sức lựcHSK 5
- 紀律jì lǜkỷ luậtHSK 5
- 手套shǒu tàogăng tayHSK 5
- 研發yán fānghiên cứu và phát triển (R&D); phát triển (sản phẩm)HSK 5
- 鋼鐵gāng tiěsắt thép; gang thépHSK 5
- 更換gēng huànthay; thay đổi; thay thếHSK 5
- 原料yuán liàonguyên liệuHSK 5
- 強度qiáng dùcường độ; độ bền, độ chắcHSK 5
- 新型xīn xíngkiểu mới; loại mớiHSK 5
- 人力rén lìnhân lực; sức ngườiHSK 5
- 急需jí xūcần gấp; nhu cầu cấp báchHSK 5
- 步驟bù zhòubước; trình tự; các bước tiến hànhHSK 5
- 電器diàn qìđồ điện; thiết bị điệnHSK 5
- 郊區jiāo qūngoại ô, vùng ven, ngoại thànhHSK 5
- 引進yǐn jìndu nhập; nhập (công nghệ, vốn); thu hút (nhân tài)HSK 5
- 零件líng jiànlinh kiện; phụ tùng; chi tiết máyHSK 5
- 加熱jiā rèlàm nóng; hâm nóng; đun nóngHSK 5
- 研製yán zhìnghiên cứu chế tạo, nghiên cứu phát triển (sản phẩm)HSK 5
- 職工zhí gōngcông nhân viên chức, nhân viênHSK 5
- 木頭mù tougỗ, khúc gỗ; (nghĩa bóng) người đần, đầu đấtHSK 5
- 縮短suō duǎnrút ngắn, thu ngắnHSK 5
- 熟練shú liànthành thạo, thuần thụcHSK 5
- 存放cún fàngcất giữ, bảo quản, gửiHSK 5
- 高效gāo xiàohiệu quả cao, năng suất caoHSK 5
- 工藝gōng yìthủ công mỹ nghệ; quy trình công nghệ, kỹ thuật sản xuấtHSK 5
- 優質yōu zhìchất lượng cao, ưu chấtHSK 5
- 灰塵huī chénbụi, bụi bặmHSK 5
- 輪流lún liúluân phiên, thay phiên nhauHSK 5
- 現代化xiàn dài huàhiện đại hóa; hiện đạiHSK 5
- 住宿zhù sùở trọ, lưu trú; chỗ ởHSK 5
- 體積tǐ jīthể tích, kích thướcHSK 5
- 沙子shā zicát, hạt cátHSK 5
- 振動zhèn dòngrung, rung động, dao độngHSK 5
- 產量chǎn liàngsản lượngHSK 5
- 帶動dài dòngkéo theo, thúc đẩy, lôi kéo (cái khác cùng phát triển)HSK 5
- 大批dà pīsố lượng lớn, hàng loạt, đông đảoHSK 5
- 外觀wài guānbề ngoài, vẻ bề ngoài, ngoại hình (của đồ vật)HSK 5
- 管子guǎn ziống, ống dẫn; ống hútHSK 5
- 樣式yàng shìkiểu dáng, mẫu mã, kiểuHSK 5
- 固體gù tǐchất rắn, thể rắnHSK 5
- 勤勞qín láocần cù, siêng năng (lao động)HSK 5
- 煤炭méi tànthan đáHSK 5
- 響聲xiǎng shēngtiếng động, tiếng kêuHSK 5
- 寬度kuān dùchiều rộng, bề rộngHSK 5
- 厚度hòu dùđộ dày, bề dàyHSK 5
- 配送pèi sònggiao hàng, phân phối giao nhậnHSK 5
- 立方lì fānglập phương, mũ ba; mét khối (nói tắt của 立方米)HSK 5
- 盒飯hé fàncơm hộpHSK 5
- 保質期bǎo zhì qīhạn sử dụng, thời hạn bảo quảnHSK 5
- 釐米lí mǐlượng từ: xen-ti-mét (cm), đo chiều dàiHSK 5
- 高科技gāo kē jìcông nghệ caoHSK 5
- 家電jiā diànđồ điện gia dụngHSK 5
- 幹活兒gàn huó rlàm việc (thường là việc tay chân)HSK 5
- 使勁兒shǐ jìn rdùng sức, ra sức, gắng sứcHSK 5
- 組Zǔtổ, nhóm; tổ chức, lập; lượng từ: bộ, nhóm; (họ) TổHSK 6
- 現場xiàn chǎnghiện trường; tại chỗ, trực tiếpHSK 6
- 事故shì gùsự cố, tai nạnHSK 6
- 確保què bǎobảo đảm chắc chắn, đảm bảoHSK 6
- 區域qū yùkhu vực, vùngHSK 6
- 試驗shì yànthử nghiệm; thí nghiệm; chạy thửHSK 6
- 操作cāo zuòthao tác, vận hành (máy móc)HSK 6
- 環節huán jiékhâu, mắt xích, phần (trong một quy trình)HSK 6
- 先進xiān jìntiên tiến, hiện đại; người/đơn vị tiên tiếnHSK 6
- 防止fáng zhǐphòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng (điều xấu xảy ra)HSK 6
- 培訓péi xùnđào tạo, bồi dưỡng, tập huấnHSK 6
- 產業chǎn yèngành, ngành công nghiệp; tài sản, cơ nghiệpHSK 6
- 技能jì néngkỹ năng, tay nghềHSK 6
- 維修wéi xiūsửa chữa, bảo trì, bảo dưỡngHSK 6
- 包裝bāo zhuāngđóng gói, bao bì; quảng bá hình ảnhHSK 6
- 成本chéng běngiá thành, chi phíHSK 6
- 修理xiū lǐsửa chữa, tu sửaHSK 6
- 加工jiā gōnggia công, chế biếnHSK 6
- 就業jiù yècó việc làm; tìm được việc; việc làmHSK 6
- 修建xiū jiànxây dựng, xây (đường, cầu, công trình)HSK 6
- 印刷yìn shuāin, in ấn; ngành inHSK 6