强度
qiáng dùㄑㄧㄤˊ ㄉㄨˋ
Hán Việt: CƯỜNG ĐỘ
Phồn thể: 強度
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
cường độ; độ bền, độ chắc
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这份工作的强度很大。
zhè fèn gōng zuò de qiáng dù hěn dà.
Công việc này có cường độ rất cao.
这种材料的强度不够。
zhè zhǒng cái liào de qiáng dù bú gòu.
Độ bền của loại vật liệu này không đủ.
刚开始运动,强度不要太高。
gāng kāi shǐ yùn dòng, qiáng dù bú yào tài gāo.
Mới bắt đầu tập, cường độ đừng quá cao.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
ĐẠC · 9 nét
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần
Từ liên quan
- 强烈 qiáng liè — mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; gắt (ánh nắng)
- 坚强 jiān qiáng — kiên cường, mạnh mẽ (tinh thần)
- 强调 qiáng diào — nhấn mạnh
- 强迫 qiǎng pò — to compel; to force
- 强制 qiáng zhì — to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]
- 勉强 miǎn qiǎng — to do with difficulty; to force sb to do sth; reluctant; barely enough
- 顽强 wán qiáng — tenacious; hard to defeat