Bỏ qua, tới nội dung

机器

jī qìㄐㄧ ㄑㄧˋ

Hán Việt: CƠ KHÍ

Phồn thể: 機器

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

máy, máy móc

Lượng từ: 台 (一台机器).

Lượng từ đi kèm: 台、部、个

Ví dụ

  • 这台机器坏了,需要修理。

    zhè tái jī qì huài le, xū yào xiū lǐ.

    Cái máy này hỏng rồi, cần sửa.

  • 工人们正在学习操作新机器。

    gōng rén men zhèng zài xué xí cāo zuò xīn jī qì.

    Công nhân đang học vận hành máy mới.

  • 现在很多工作都由机器来做。

    xiàn zài hěn duō gōng zuò dōu yóu jī qì lái zuò.

    Bây giờ rất nhiều việc do máy móc làm.

Từ hay nhầm

  • 机械 — 机器 là cái máy cụ thể; 机械 là máy móc nói chung, ngành cơ khí (dễ nhầm vì Hán Việt của 机器 là 'cơ khí').

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 6 nét

KHÍ · 16 nét