Bỏ qua, tới nội dung

提高

tí gāoㄊㄧˊ ㄍㄠ

Hán Việt: ĐỀ CAO

Phồn thể: 提高

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

nâng cao, tăng, cải thiện

Hay đi với: 水平, 质量, 效率, 工资.

Ví dụ

  • 我想提高我的口语水平。

    wǒ xiǎng tí gāo wǒ de kǒu yǔ shuǐ píng.

    Tôi muốn nâng cao trình độ nói của mình.

  • 工厂要提高产品质量。

    gōng chǎng yào tí gāo chǎn pǐn zhì liàng.

    Nhà máy cần nâng cao chất lượng sản phẩm.

  • 这几年工资提高了不少。

    zhè jǐ nián gōng zī tí gāo le bù shǎo.

    Mấy năm nay lương tăng lên khá nhiều.

Từ hay nhầm

  • 提升 — Chú ý: "đề cao" trong tiếng Việt thường là "coi trọng, tán dương", còn 提高 là "nâng cao, tăng lên".

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao