体检
tǐ jiǎnㄊㄧˇ ㄐㄧㄢˇ
Hán Việt: THỂ KIỂM
Phồn thể: 體檢
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
khám sức khỏe (tổng quát)
Là dạng rút gọn của 体格检查.
Ví dụ
公司每年安排员工体检。
gōng sī měi nián ān pái yuán gōng tǐ jiǎn.
Mỗi năm công ty đều sắp xếp cho nhân viên đi khám sức khỏe.
体检前一天晚上不要吃东西。
tǐ jiǎn qián yì tiān wǎn shàng bú yào chī dōng xi.
Tối hôm trước khi khám sức khỏe thì đừng ăn gì.
我的体检报告出来了。
wǒ de tǐ jiǎn bào gào chū lái le.
Kết quả khám sức khỏe của tôi có rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỂ · 7 nét
KIỂM · 11 nét
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 体育 tǐ yù — thể thao; thể dục (môn học)
- 具体 jù tǐ — cụ thể
- 体验 tǐ yàn — trải nghiệm, tự mình trải qua
- 体会 tǐ huì — thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học
- 集体 jí tǐ — tập thể; cùng nhau, theo nhóm
- 体现 tǐ xiàn — thể hiện, biểu hiện
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể