能力
néng lìㄋㄥˊ ㄌㄧˋ
Hán Việt: NĂNG LỰC
Phồn thể: 能力
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
năng lực, khả năng
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
她的汉语能力提高得很快。
tā de hàn yǔ néng lì tí gāo dé hěn kuài.
Trình độ tiếng Trung của cô ấy tiến bộ rất nhanh.
我们要培养孩子的学习能力。
wǒ men yào péi yǎng hái zi de xué xí néng lì.
Chúng ta phải bồi dưỡng khả năng học tập cho trẻ.
他有能力当组长。
tā yǒu néng lì dāng zǔ zhǎng.
Anh ấy có năng lực làm tổ trưởng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 能 Néng — có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
- 可能 kě néng — có thể, có lẽ; khả năng
- 功能 gōng néng — chức năng; tính năng
- 能源 néng yuán — năng lượng, nguồn năng lượng
- 能干 néng gàn — giỏi giang, tháo vát, có năng lực
- 能量 néng liàng — energy; capabilities
- 技能 jì néng — kỹ năng, tay nghề
- 智能 zhì néng — thông minh (thiết bị); trí tuệ; năng lực trí tuệ