Bỏ qua, tới nội dung

符合

fú héㄈㄨˊ ㄏㄜˊ

Hán Việt: PHÙ HỢP

Phồn thể: 符合

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)

Ví dụ

  • 你的条件符合我们的要求。

    nǐ de tiáo jiàn fú hé wǒ men de yāo qiú.

    Điều kiện của bạn đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.

  • 这批产品不符合标准。

    zhè pī chǎn pǐn bù fú hé biāo zhǔn.

    Lô sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn.

  • 这样做符合规定吗?

    zhè yàng zuò fú hé guī dìng ma?

    Làm thế này có đúng quy định không?

Từ hay nhầm

  • 适合 — 符合 + tiêu chuẩn, yêu cầu, sự thật (khớp với); "phù hợp" kiểu hợp với ai (适合你) dùng 适合.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÙ · 11 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)