工人
gōng rénㄍㄨㄥ ㄖㄣˊ
Hán Việt: CÔNG NHÂN
Phồn thể: 工人
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
công nhân, người lao động
Lượng từ đi kèm: 个、名
Ví dụ
这个工厂有一千多个工人。
zhè ge gōng chǎng yǒu yì qiān duō gè gōng rén.
Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân.
我爸爸是一名建筑工人。
wǒ bà ba shì yì míng jiàn zhù gōng rén.
Bố tôi là công nhân xây dựng.
工人们正在车间里忙着。
gōng rén men zhèng zài chē jiān lǐ máng zhe.
Công nhân đang bận rộn trong xưởng.
Từ hay nhầm
- 员工 — 工人 là công nhân lao động chân tay, làm ở nhà máy, công trường; 员工 là nhân viên nói chung của một công ty.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 3 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 工作 gōng zuò — làm việc; công việc; (máy) hoạt động
- 工具 gōng jù — công cụ, dụng cụ; phương tiện
- 工资 gōng zī — tiền lương, lương
- 工厂 gōng chǎng — nhà máy, xưởng
- 工业 gōng yè — công nghiệp
- 打工 dǎ gōng — làm thuê, làm thêm (việc thời vụ, bán thời gian)
- 工程师 gōng chéng shī — kỹ sư
- 手工 shǒu gōng — thủ công; làm bằng tay