Bỏ qua, tới nội dung

停止

tíng zhǐㄊㄧㄥˊ ㄓˇ

Hán Việt: ĐÌNH CHỈ

Phồn thể: 停止

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

dừng, ngừng, đình chỉ

Ví dụ

  • 雨终于停止了。

    yǔ zhōng yú tíng zhǐ le.

    Mưa cuối cùng cũng tạnh rồi.

  • 机器突然停止工作了。

    jī qì tū rán tíng zhǐ gōng zuò le.

    Máy đột nhiên ngừng hoạt động.

  • 这个产品已经停止生产了。

    zhè ge chǎn pǐn yǐ jīng tíng zhǐ shēng chǎn le.

    Sản phẩm này đã ngừng sản xuất.

Từ hay nhầm

  • 停 — 停 khẩu ngữ, dùng cả cho đỗ xe (停车); 停止 trang trọng hơn, hay đi với động từ hai chữ (停止营业).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÌNH · 11 nét

dừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ