木头
mù touㄇㄨˋ ㄊㄡ˙
Hán Việt: MỘC ĐẦU
Phồn thể: 木頭
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
gỗ, khúc gỗ; (nghĩa bóng) người đần, đầu đất
Lượng từ đi kèm: 块、根
Ví dụ
这张桌子是用木头做的。
zhè zhāng zhuō zi shì yòng mù tou zuò de.
Cái bàn này làm bằng gỗ.
院子里堆着很多木头。
yuàn zi lǐ duī zhe hěn duō mù tou.
Trong sân chất rất nhiều gỗ.
你怎么像木头一样,一句话也不说?
nǐ zěn me xiàng mù tou yí yàng, yí jù huà yě bù shuō?
Sao cậu cứ như khúc gỗ vậy, chẳng nói câu nào?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỘC · 4 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)