干
gānㄍㄢ
Hán Việt: CAN
Phồn thể: 乹
HSK 4HSK 3.0 · 3
Nghĩagān(động từ, tính từ)
khô; cạn; cạn ly (干杯)
Ví dụ
衣服已经干了。
yī fu yǐ jīng gān le.
Quần áo khô rồi.
来,干杯!
lái, gān bēi!
Nào, cạn ly!
天气太干,要多喝水。
tiān qì tài gān, yào duō hē shuǐ.
Thời tiết khô quá, phải uống nhiều nước.
Từ hay nhầm
- 干 (gàn) — Cùng chữ 干 đọc gàn nghĩa là "làm" (干什么).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩagàn(động từ, tính từ)
làm (khẩu ngữ); làm việc
Mang tính khẩu ngữ; trong văn viết hoặc tình huống lịch sự dùng 做.
Ví dụ
你在干什么?
nǐ zài gàn shén me?
Bạn đang làm gì thế?
他在工厂干了五年。
tā zài gōng chǎng gān le wǔ nián.
Anh ấy đã làm ở nhà máy năm năm.
这活儿我来干吧。
zhè huó ér wǒ lái gān ba.
Việc này để tôi làm cho.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁN · 3 nét
khô; cạn; cạn ly (干杯)
Từ liên quan
- 干净 gān jìng — sạch, sạch sẽ; (làm) sạch sành sanh, hết sạch
- 饼干 bǐng gān — bánh quy
- 干燥 gān zào — khô, khô hanh; khô khan, nhạt nhẽo
- 干杯 gān bēi — cạn ly; nâng ly, "dô"!
- 干脆 gān cuì — dứt khoát, thẳng thắn; dứt khoát luôn, thôi thì
- 能干 néng gàn — giỏi giang, tháo vát, có năng lực
- 干活儿 gàn huó r — làm việc (thường là việc tay chân)
- 干扰 gān rǎo — to disturb; to interfere; perturbation; interference (physics)