Bỏ qua, tới nội dung

制造

zhì zàoㄓˋ ㄗㄠˋ

Hán Việt: CHẾ TẠO

Phồn thể: 製造

HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)

Ví dụ

  • 这家工厂制造汽车零件。

    zhè jiā gōng chǎng zhì zào qì chē líng jiàn.

    Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.

  • 这台电脑是越南制造的。

    zhè tái diàn nǎo shì yuè nán zhì zào de.

    Chiếc máy tính này được sản xuất tại Việt Nam.

  • 请不要在图书馆制造噪音。

    qǐng bú yào zài tú shū guǎn zhì zào zào yīn.

    Xin đừng gây ồn trong thư viện.

Từ hay nhầm

  • 生产 — 生产 là sản xuất nói chung (cả nông nghiệp); 制造 nhấn mạnh làm ra sản phẩm công nghiệp, và còn có nghĩa "gây ra" (制造麻烦).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẾ · 8 nét

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt