Bỏ qua, tới nội dung

仔细

zǐ xìㄗˇ ㄒㄧˋ

Hán Việt: TỬ TẾ

Phồn thể: 仔細

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(phó tính từ, tính từ)

cẩn thận, kỹ càng, tỉ mỉ

Ví dụ

  • 请仔细检查一下合同。

    qǐng zǐ xì jiǎn chá yí xià hé tong.

    Hãy kiểm tra kỹ hợp đồng.

  • 她做事很仔细。

    tā zuò shì hěn zǐ xì.

    Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.

  • 你仔细想想,再回答。

    nǐ zǐ xì xiǎng xiǎng, zài huí dá.

    Bạn nghĩ kỹ rồi hãy trả lời.

Từ hay nhầm

  • 善良 — Hán Việt "tử tế" nhưng 仔细 nghĩa là cẩn thận, kỹ càng; "tử tế" (tốt bụng, đàng hoàng) tiếng Trung là 善良, 好心 hoặc 正派.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỬ · 5 nét

TẾ · 8 nét

nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng