原料
yuán liàoㄩㄢˊ ㄌㄧㄠˋ
Hán Việt: NGUYÊN LIỆU
Phồn thể: 原料
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
nguyên liệu
Ví dụ
工厂的原料快用完了。
gōng chǎng de yuán liào kuài yòng wán le.
Nguyên liệu của nhà máy sắp dùng hết.
做豆腐的原料是黄豆。
zuò dòu fu de yuán liào shì huáng dòu.
Nguyên liệu làm đậu phụ là đậu nành.
原料价格上涨,成本也提高了。
yuán liào jià gé shàng zhǎng, chéng běn yě tí gāo le.
Giá nguyên liệu tăng, chi phí cũng tăng theo.
Từ hay nhầm
- 材料 — 原料 là nguyên liệu thô để sản xuất; 材料 là vật liệu nói chung, cũng có nghĩa là tài liệu, hồ sơ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 10 nét
ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)
LIỆU · 10 nét
Từ liên quan
- 原因 yuán yīn — nguyên nhân, lý do
- 原来 yuán lái — hóa ra, thì ra; vốn dĩ, lúc đầu; ban đầu, cũ
- 原谅 yuán liàng — tha thứ, thứ lỗi
- 原则 yuán zé — nguyên tắc
- 原始 yuán shǐ — first; original; primitive; original (document etc)
- 原告 yuán gào — complainant; plaintiff
- 原理 yuán lǐ — principle; theory
- 原先 yuán xiān — originally; original; former