保护
bǎo hùㄅㄠˇ ㄏㄨˋ
Hán Việt: BẢO HỘ
Phồn thể: 保護
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(động từ, danh động từ)
bảo vệ, che chở
Lượng từ đi kèm: 种
Ví dụ
我们要保护环境。
wǒ men yào bǎo hù huán jìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
工作时要戴手套保护手。
gōng zuò shí yào dài shǒu tào bǎo hù shǒu.
Khi làm việc phải đeo găng tay để bảo vệ tay.
爸爸妈妈总想保护孩子。
bà ba mā ma zǒng xiǎng bǎo hù hái zi.
Bố mẹ lúc nào cũng muốn che chở con cái.
Từ hay nhầm
- 保卫 — 保护: bảo vệ khỏi tổn hại (môi trường, sức khỏe, trẻ em); 保卫: bảo vệ chống tấn công (tổ quốc). Lưu ý "bảo hộ" tiếng Việt thường là 保护 nhưng "bảo hộ lao động" là 劳动保护.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢO · 9 nét
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria
HỘ · 7 nét
Từ liên quan
- 保证 bǎo zhèng — bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm
- 保持 bǎo chí — giữ, duy trì, giữ gìn
- 保险 bǎo xiǎn — bảo hiểm; an toàn, chắc chắn
- 保留 bǎo liú — giữ lại, bảo lưu; dè dặt (ý kiến)
- 保存 bǎo cún — giữ gìn, bảo quản, bảo tồn; lưu (tệp tin)
- 确保 què bǎo — bảo đảm chắc chắn, đảm bảo
- 保障 bǎo zhàng — to ensure; to guarantee; to safeguard
- 保守 bǎo shǒu — conservative; to guard; to keep