指导
zhǐ dǎoㄓˇ ㄉㄠˇ
Hán Việt: CHỈ ĐẠO
Phồn thể: 指導
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
hướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảo
Tiếng Việt 'chỉ đạo' mang tính ra lệnh; 指导 thiên về hướng dẫn, chỉ bảo.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
谢谢老师的指导。
xiè xiè lǎo shī de zhǐ dǎo.
Cảm ơn sự hướng dẫn của thầy.
师傅在指导新工人操作机器。
shī fu zài zhǐ dǎo xīn gōng rén cāo zuò jī qì.
Thợ cả đang hướng dẫn công nhân mới vận hành máy.
我的论文由王教授指导。
wǒ de lùn wén yóu wáng jiào shòu zhǐ dǎo.
Luận văn của tôi do giáo sư Vương hướng dẫn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈ · 9 nét
ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
ĐẠO · 6 nét
Từ liên quan
- 指 zhǐ — ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
- 指挥 zhǐ huī — chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (dàn nhạc)
- 手指 shǒu zhǐ — ngón tay
- 戒指 jiè zhi — nhẫn
- 指示 zhǐ shì — to point out; to indicate; to instruct; directives; instructions
- 指责 zhǐ zé — to criticize; to find fault with; to denounce
- 指定 zhǐ dìng — to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated
- 指望 zhǐ wàng — to count on; to hope for; prospect; hope