说明书
shuō míng shūㄕㄨㄛ ㄇㄧㄥˊ ㄕㄨ
Hán Việt: THUYẾT MINH THƯ
Phồn thể: 說明書
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(danh từ)
sách hướng dẫn sử dụng; tờ hướng dẫn
Lượng từ đi kèm: 本
Ví dụ
用之前先看说明书。
yòng zhī qián xiān kàn shuō míng shū.
Đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
这台机器的说明书在哪儿?
zhè tái jī qì de shuō míng shū zài nǎ ér?
Sách hướng dẫn của cái máy này ở đâu?
药的说明书上写着一天吃三次。
yào de shuō míng shū shàng xiě zhe yì tiān chī sān cì.
Tờ hướng dẫn của thuốc ghi một ngày uống ba lần.
Từ hay nhầm
- 说明 — Tiếng Việt "thuyết minh" là giới thiệu, diễn giải; 说明书 là sách hướng dẫn sử dụng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
MINH · 8 nét
THƯ · 4 nét
sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)
Từ liên quan
- 说话 shuō huà — nói, nói chuyện
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 传说 chuán shuō — truyền thuyết; nghe đồn, tương truyền
- 据说 jù shuō — nghe nói, người ta nói rằng
- 说不定 shuō bu dìng — không chừng, biết đâu, có lẽ; khó nói
- 说服 shuō fú — thuyết phục
- 胡说 hú shuō — nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh