日期
rì qīㄖˋ ㄑㄧ
Hán Việt: NHẬT KÌ
Phồn thể: 日期
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
ngày, ngày tháng
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
请在这里写上今天的日期。
qǐng zài zhè lǐ xiě shàng jīn tiān de rì qī.
Hãy ghi ngày hôm nay vào đây.
考试日期已经定了。
kǎo shì rì qī yǐ jīng dìng le.
Ngày thi đã được ấn định.
买东西要看生产日期。
mǎi dōng xi yào kàn shēng chǎn rì qī.
Mua đồ phải xem ngày sản xuất.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
Từ liên quan
- 日 Rì — ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
- 生日 shēng rì — sinh nhật, ngày sinh
- 节日 jié rì — ngày lễ, ngày tết
- 日记 rì jì — nhật ký
- 日常 rì cháng — hằng ngày, thường ngày
- 日程 rì chéng — lịch trình, chương trình làm việc (theo ngày)
- 日历 rì lì — lịch (tờ lịch, lịch treo/để bàn)
- 日用品 rì yòng pǐn — đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm