工艺
gōng yìㄍㄨㄥ ㄧˋ
Hán Việt: CÔNG NGHỆ
Phồn thể: 工藝
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
thủ công mỹ nghệ; quy trình công nghệ, kỹ thuật sản xuất
Ví dụ
这些都是传统手工艺品。
zhè xiē dōu shì chuán tǒng shǒu gōng yì pǐn.
Đây đều là hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống.
工厂引进了新的生产工艺。
gōng chǎng yǐn jìn le xīn de shēng chǎn gōng yì.
Nhà máy đã nhập quy trình sản xuất mới.
这个杯子的工艺非常精细。
zhè ge bēi zi de gōng yì fēi cháng jīng xì.
Chiếc cốc này được chế tác rất tinh xảo.
Từ hay nhầm
- 技术 — Hán Việt 'công nghệ' nhưng tiếng Việt 'công nghệ' (technology) thường là 技术/科技; 工艺 là kỹ thuật chế tác, quy trình làm ra sản phẩm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 3 nét
NGHỆ · 4 nét
Từ liên quan
- 工作 gōng zuò — làm việc; công việc; (máy) hoạt động
- 工具 gōng jù — công cụ, dụng cụ; phương tiện
- 工资 gōng zī — tiền lương, lương
- 工人 gōng rén — công nhân, người lao động
- 工厂 gōng chǎng — nhà máy, xưởng
- 工业 gōng yè — công nghiệp
- 打工 dǎ gōng — làm thuê, làm thêm (việc thời vụ, bán thời gian)
- 工程师 gōng chéng shī — kỹ sư