问题
wèn tíㄨㄣˋ ㄊㄧˊ
Hán Việt: VẤN ĐỀ
Phồn thể: 問題
HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
câu hỏi; vấn đề; trục trặc, sự cố
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我可以问一个问题吗?
wǒ kě yǐ wèn yí gè wèn tí ma?
Tôi có thể hỏi một câu không?
这台机器有问题。
zhè tái jī qì yǒu wèn tí.
Cái máy này có vấn đề.
没问题,交给我吧。
méi wèn tí, jiāo gěi wǒ ba.
Không vấn đề gì, cứ giao cho tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VẤN · 6 nét
hỏi; hỏi thăm
ĐỀ · 15 nét
đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
Từ liên quan
- 问 wèn — hỏi; hỏi thăm
- 访问 fǎng wèn — thăm, viếng thăm (chính thức); truy cập (trang web); phỏng vấn (báo chí)
- 询问 xún wèn — hỏi, hỏi han, hỏi thăm (trang trọng)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 疑问 yí wèn — nghi vấn, thắc mắc, điều nghi ngờ
- 问候 wèn hòu — hỏi thăm, gửi lời chào; lời hỏi thăm
- 学问 xué wèn — học vấn, kiến thức, sự hiểu biết; môn học, cái hay
- 顾问 gù wèn — adviser; consultant