大批
dà pīㄉㄚˋ ㄆㄧ
Hán Việt: ĐẠI PHÊ
Phồn thể: 大批
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(số từ)
số lượng lớn, hàng loạt, đông đảo
Thường dùng: 大批 + danh từ / 一大批 + danh từ.
Ví dụ
工厂收到了一大批订单。
gōng chǎng shōu dào le yí dà pī dìng dān.
Nhà máy nhận được một lượng lớn đơn hàng.
国庆期间,大批游客来到北京。
guó qìng qī jiān, dà pī yóu kè lái dào běi jīng.
Dịp Quốc khánh, du khách đổ về Bắc Kinh đông đảo.
公司今年招了大批新员工。
gōng sī jīn nián zhāo le dà pī xīn yuán gōng.
Năm nay công ty tuyển rất nhiều nhân viên mới.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
PHÊ · 7 nét
phê duyệt; phê bình; lượng từ: lô, đợt, nhóm (hàng, người)
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn