训练
xùn liànㄒㄩㄣˋ ㄌㄧㄢˋ
Hán Việt: HUẤN LUYỆN
Phồn thể: 訓練
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh động từ, động từ)
huấn luyện, tập luyện, đào tạo
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
运动员每天训练八小时。
yùn dòng yuán měi tiān xùn liàn bā xiǎo shí.
Vận động viên tập luyện tám tiếng mỗi ngày.
新员工要先参加训练。
xīn yuán gōng yào xiān cān jiā xùn liàn.
Nhân viên mới phải tham gia huấn luyện trước.
这只狗训练得很好。
zhè zhī gǒu xùn liàn dé hěn hǎo.
Con chó này được huấn luyện rất tốt.
Từ hay nhầm
- 培训 — 培训 là đào tạo nghiệp vụ, kỹ năng (khóa học); 训练 nhấn mạnh tập luyện lặp đi lặp lại (thể thao, quân sự).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HUẤN · 5 nét
LUYỆN · 8 nét
luyện, tập, rèn luyện