活
huóㄏㄨㄛˊ
Hán Việt: HOẠT
Phồn thể: 活
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh từ, tính từ)
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
干活: làm việc (chân tay); 生活: cuộc sống; 活动: hoạt động.
Ví dụ
这条鱼还是活的。
zhè tiáo yú hái shi huó de.
Con cá này vẫn còn sống.
今天的活很多,得加班。
jīn tiān de huó hěn duō, dé jiā bān.
Hôm nay nhiều việc quá, phải tăng ca.
奶奶活到了九十岁。
nǎi nai huó dào le jiǔ shí suì.
Bà nội sống đến chín mươi tuổi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẠT · 9 nét
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
Từ liên quan
- 生活 shēng huó — cuộc sống, đời sống; sống, sinh sống
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 活泼 huó po — hoạt bát, lanh lợi, sôi nổi
- 活跃 huó yuè — sôi nổi, năng động, tích cực; làm sôi động
- 灵活 líng huó — linh hoạt; nhanh nhẹn
- 干活儿 gàn huó r — làm việc (thường là việc tay chân)
- 活力 huó lì — energy; vitality; vigor; vital force
- 复活 fù huó — to revive; (lit. and fig.) to come back to life; (religion) resurrection