现有
xiàn yǒuㄒㄧㄢˋ ㄧㄡˇ
Hán Việt: HIỆN HỮU
Phồn thể: 現有
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
hiện có, sẵn có
Ví dụ
我们现有的员工不够用。
wǒ men xiàn yǒu de yuán gōng bú gòu yòng.
Số nhân viên hiện có của chúng tôi không đủ.
工厂现有三百多名工人。
gōng chǎng xiàn yǒu sān bǎi duō míng gōng rén.
Nhà máy hiện có hơn ba trăm công nhân.
先用现有的材料做吧。
xiān yòng xiàn yǒu de cái liào zuò ba.
Cứ dùng vật liệu sẵn có mà làm trước đã.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆN · 8 nét
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại
Từ liên quan
- 现在 xiàn zài — bây giờ, hiện nay
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 出现 chū xiàn — xuất hiện; xảy ra (sự cố)
- 现代 Xiàn dài — hiện đại; thời hiện đại; (cũng là tên hãng Hyundai)
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng
- 现金 xiàn jīn — tiền mặt