Bỏ qua, tới nội dung

增加

zēng jiāㄗㄥ ㄐㄧㄚ

Hán Việt: TĂNG GIA

Phồn thể: 增加

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

tăng, tăng thêm, gia tăng

Trái nghĩa: 减少 (giảm).

Ví dụ

  • 今年工厂的订单增加了很多。

    jīn nián gōng chǎng de dìng dān zēng jiā le hěn duō.

    Năm nay đơn hàng của nhà máy tăng lên nhiều.

  • 学中文的人越来越多,增加得很快。

    xué zhōng wén de rén yuè lái yuè duō, zēng jiā dé hěn kuài.

    Người học tiếng Trung ngày càng nhiều, tăng rất nhanh.

  • 公司打算增加两个新员工。

    gōng sī dǎ suàn zēng jiā liǎng gè xīn yuán gōng.

    Công ty định tuyển thêm hai nhân viên mới.

Từ hay nhầm

  • 提高 — 增加 dùng cho số lượng (人数, 收入); 提高 dùng cho mức độ, trình độ (水平, 质量).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TĂNG · 15 nét

tăng, thêm

GIA · 5 nét

cộng, thêm; tăng; (viết tắt) Canada