不要
bù yàoㄅㄨˋ ㄧㄠˋ
Hán Việt: BẤT YẾU
Phồn thể: 不要
HSK 3.0 · 1
Nghĩa(phó từ)
đừng, không được; không muốn, không cần
Ví dụ
不要在这里抽烟。
bú yào zài zhè lǐ chōu yān.
Đừng hút thuốc ở đây.
上课的时候不要说话。
shàng kè de shí hòu bú yào shuō huà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
我不要糖,谢谢。
wǒ bú yào táng, xiè xiè.
Tôi không cần đường, cảm ơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được