Bỏ qua, tới nội dung

检查

jiǎn cháㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ

Hán Việt: KIỂM TRA

Phồn thể: 檢查

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

kiểm tra; khám (sức khỏe)

Lượng từ đi kèm: 次

Ví dụ

  • 医生给我检查了身体。

    yī shēng gěi wǒ jiǎn chá le shēn tǐ.

    Bác sĩ đã khám sức khỏe cho tôi.

  • 交卷以前再检查一遍。

    jiāo juàn yǐ qián zài jiǎn chá yí biàn.

    Trước khi nộp bài, kiểm tra lại một lượt.

  • 每天上班前要检查机器。

    měi tiān shàng bān qián yào jiǎn chá jī qì.

    Mỗi ngày trước khi làm việc phải kiểm tra máy.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIỂM · 11 nét

TRA · 9 nét

(đọc Zhā) họ Tra