紧急
jǐn jíㄐㄧㄣˇ ㄐㄧˊ
Hán Việt: KHẨN CẤP
Phồn thể: 緊急
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
khẩn cấp; gấp
紧急出口 = lối thoát hiểm.
Ví dụ
有紧急情况请打这个电话。
yǒu jǐn jí qíng kuàng qǐng dǎ zhè ge diàn huà.
Có trường hợp khẩn cấp xin gọi số này.
公司开了一个紧急会议。
gōng sī kāi le yí gè jǐn jí huì yì.
Công ty mở một cuộc họp khẩn.
病人被紧急送到了医院。
bìng rén bèi jǐn jí sòng dào le yī yuàn.
Bệnh nhân được đưa gấp đến bệnh viện.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẨN · 10 nét
chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)
CẤP · 9 nét
gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy
Từ liên quan
- 紧张 jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp; khẩn trương, gấp gáp; khan hiếm
- 紧 jǐn — chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)
- 赶紧 gǎn jǐn — mau, nhanh chóng, vội vàng (làm ngay)
- 抓紧 zhuā jǐn — tranh thủ, khẩn trương; nắm chặt
- 不要紧 bù yào jǐn — không sao, không hề gì, không quan trọng
- 紧密 jǐn mì — chặt chẽ, khăng khít, mật thiết
- 紧迫 jǐn pò — pressing; urgent