立方
lì fāngㄌㄧˋ ㄈㄤ
Hán Việt: LẬP PHƯƠNG
Phồn thể: 立方
HSK 5HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(lượng từ)
lập phương, mũ ba; mét khối (nói tắt của 立方米)
Mét khối: 立方米, khẩu ngữ hay nói 方.
Ví dụ
这个房间每个月用了五立方水。
zhè ge fáng jiān měi gè yuè yòng le wǔ lì fāng shuǐ.
Căn phòng này mỗi tháng dùng năm khối nước.
二的立方是八。
èr de lì fāng shì bā.
Hai lập phương bằng tám.
这辆车能装二十立方米的货。
zhè liàng chē néng zhuāng èr shí lì fāng mǐ de huò.
Chiếc xe này chở được hai mươi mét khối hàng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẬP · 5 nét
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
Từ liên quan
- 建立 jiàn lì — xây dựng, thiết lập, thành lập
- 立即 lì jí — lập tức; ngay lập tức
- 立刻 lì kè — ngay; lập tức; tức thì
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 成立 chéng lì — thành lập; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
- 立场 lì chǎng — position; standpoint
- 设立 shè lì — thành lập, lập ra, đặt (cơ quan, chi nhánh, giải thưởng…)
- 树立 shù lì — to set up; to establish