主要
zhǔ yàoㄓㄨˇ ㄧㄠˋ
Hán Việt: CHỦ YẾU
Phồn thể: 主要
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)
chủ yếu, chính
Ví dụ
这是我们的主要问题。
zhè shì wǒ men de zhǔ yào wèn tí.
Đây là vấn đề chính của chúng tôi.
我来中国主要是为了学汉语。
wǒ lái zhōng guó zhǔ yào shi wèi le xué hàn yǔ.
Tôi đến Trung Quốc chủ yếu là để học tiếng Trung.
这家工厂主要生产手机。
zhè jiā gōng chǎng zhǔ yào shēng chǎn shǒu jī.
Nhà máy này chủ yếu sản xuất điện thoại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỦ · 5 nét
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
Từ liên quan
- 主动 zhǔ dòng — chủ động, tự giác
- 主意 zhǔ yi — ý kiến, ý tưởng, chủ ý; quyết định
- 主席 zhǔ xí — chủ tịch; chủ tọa
- 主人 zhǔ rén — chủ nhà; chủ; người chủ
- 公主 gōng zhǔ — công chúa
- 主持 zhǔ chí — chủ trì (cuộc họp); dẫn chương trình; điều hành, phụ trách
- 民主 mín zhǔ — dân chủ
- 主张 zhǔ zhāng — chủ trương; đề xuất; quan điểm