投入
tóu rùㄊㄡˊ ㄖㄨˋ
Hán Việt: ĐẦU NHẬP
Phồn thể: 投入
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
bỏ vào, đầu tư (tiền, sức); dồn hết tâm sức; say mê, nhập tâm
Ví dụ
公司投入了很多钱做广告。
gōng sī tóu rù le hěn duō qián zuò guǎng gào.
Công ty đã bỏ rất nhiều tiền vào quảng cáo.
他工作的时候非常投入。
tā gōng zuò de shí hòu fēi cháng tóu rù.
Lúc làm việc anh ấy rất tập trung, nhập tâm.
新工厂下个月投入使用。
xīn gōng chǎng xià gè yuè tóu rù shǐ yòng.
Nhà máy mới sẽ đưa vào sử dụng từ tháng sau.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 7 nét
ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý
NHẬP · 2 nét
vào, nhập; gia nhập
Từ liên quan
- 投资 tóu zī — đầu tư; vốn đầu tư
- 投票 tóu piào — to vote; vote
- 投降 tóu xiáng — to surrender; surrender
- 投机 tóu jī — to speculate (on financial markets); opportunistic; congenial; agreeable
- 投掷 tóu zhì — to throw sth a long distance; to hurl; to throw at; to throw (dice etc); to flip (a coin)
- 招投标 zhāo tóu biāo — bid inviting and bid offering; bidding; auction