Bỏ qua, tới nội dung

技术

jì shùㄐㄧˋ ㄕㄨˋ

Hán Việt: KỸ THUẬT

Phồn thể: 技術

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

kỹ thuật, công nghệ; tay nghề

Lượng từ đi kèm: 门、种、项

Ví dụ

  • 这家工厂的技术很先进。

    zhè jiā gōng chǎng de jì shù hěn xiān jìn.

    Công nghệ của nhà máy này rất tiên tiến.

  • 他的开车技术很好。

    tā de kāi chē jì shù hěn hǎo.

    Tay lái của anh ấy rất cứng.

  • 新技术改变了我们的生活。

    xīn jì shù gǎi biàn le wǒ men de shēng huó.

    Công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỸ · 7 nét

THUẬT · 5 nét