体力
tǐ lìㄊㄧˇ ㄌㄧˋ
Hán Việt: THỂ LỰC
Phồn thể: 體力
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
thể lực, sức lực
Ví dụ
爬山需要很好的体力。
pá shān xū yào hěn hǎo de tǐ lì.
Leo núi cần thể lực tốt.
工厂的工作很消耗体力。
gōng chǎng de gōng zuò hěn xiāo hào tǐ lì.
Công việc ở nhà máy rất tốn sức.
他年纪大了,体力不如以前。
tā nián jì dà le, tǐ lì bù rú yǐ qián.
Ông ấy có tuổi rồi, sức lực không bằng trước.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỂ · 7 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 体育 tǐ yù — thể thao; thể dục (môn học)
- 具体 jù tǐ — cụ thể
- 体验 tǐ yàn — trải nghiệm, tự mình trải qua
- 体会 tǐ huì — thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học
- 集体 jí tǐ — tập thể; cùng nhau, theo nhóm
- 体现 tǐ xiàn — thể hiện, biểu hiện
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể