试验
shì yànㄕˋ ㄧㄢˋ
Hán Việt: THÍ NGHIỆM
Phồn thể: 試驗
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
thử nghiệm; thí nghiệm; chạy thử
Lượng từ đi kèm: 次、个
Ví dụ
新车正在进行安全试验。
xīn chē zhèng zài jìn xíng ān quán shì yàn.
Xe mới đang được thử nghiệm an toàn.
这个方法先在一个班试验一下。
zhè ge fāng fǎ xiān zài yí gè bān shì yàn yí xià.
Phương pháp này cứ thử nghiệm ở một lớp trước.
试验成功了,大家都很高兴。
shì yàn chéng gōng le, dà jiā dōu hěn gāo xìng.
Thử nghiệm thành công, ai cũng vui mừng.
Từ hay nhầm
- 实验 — Cùng âm shíyàn/shìyàn dễ lẫn: 实验 là thí nghiệm khoa học; 试验 là thử xem có hiệu quả không.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍ · 8 nét
thử; thi
NGHIỆM · 10 nét