查看
chá kànㄔㄚˊ ㄎㄢˋ
Hán Việt: TRA KHÁN
Phồn thể: 查看
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ)
kiểm tra, xem xét
Ví dụ
请查看一下你的邮件。
qǐng chá kàn yí xià nǐ de yóu jiàn.
Hãy kiểm tra email của bạn.
工程师去车间查看机器。
gōng chéng shī qù chē jiān chá kàn jī qì.
Kỹ sư xuống phân xưởng kiểm tra máy móc.
可以在网上查看考试成绩。
kě yǐ zài wǎng shàng chá kàn kǎo shì chéng jì.
Có thể xem điểm thi trên mạng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRA · 9 nét
(đọc Zhā) họ Tra
KHÁN · 9 nét
trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)