制作
zhì zuòㄓˋ ㄗㄨㄛˋ
Hán Việt: CHẾ TÁC
Phồn thể: 製作
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
làm; chế tác; sản xuất (đồ vật, phim, chương trình)
Ví dụ
这些点心都是手工制作的。
zhè xiē diǎn xīn dōu shì shǒu gōng zhì zuò de.
Những món bánh này đều làm thủ công.
我们正在制作一个短视频。
wǒ men zhèng zài zhì zuò yí gè duǎn shì pín.
Chúng tôi đang làm một video ngắn.
这部电影制作得很精美。
zhè bù diàn yǐng zhì zuò dé hěn jīng měi.
Bộ phim này được sản xuất rất công phu.
Từ hay nhầm
- 制造 — 制造 dùng cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn (ô tô, máy móc), cũng có nghĩa 'gây ra'; 制作 thiên về làm thủ công, phim, chương trình.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẾ · 8 nét
TÁC · 7 nét
Từ liên quan
- 制造 zhì zào — chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)
- 限制 xiàn zhì — hạn chế, giới hạn; sự hạn chế
- 控制 kòng zhì — khống chế, kiểm soát, điều khiển
- 制度 zhì dù — chế độ, hệ thống quy định, thể chế
- 制定 zhì dìng — đặt ra, xây dựng, lập (kế hoạch, luật, quy định)
- 复制 fù zhì — sao chép, copy, nhân bản; phục chế
- 抑制 yì zhì — to inhibit; to keep down; to suppress
- 强制 qiáng zhì — to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]