必须
bì xūㄅㄧˋ ㄒㄩ
Hán Việt: TẤT TU
Phồn thể: 必須
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(phó từ)
phải, nhất thiết phải; bắt buộc
Phủ định dùng 不必 hoặc 不用 (không cần), không nói 不必须.
Ví dụ
明天你必须早点儿来。
míng tiān nǐ bì xū zǎo diǎn ér lái.
Ngày mai bạn phải đến sớm một chút.
上班必须穿工作服。
shàng bān bì xū chuān gōng zuò fú.
Đi làm bắt buộc phải mặc đồng phục.
我们必须马上出发。
wǒ men bì xū mǎ shàng chū fā.
Chúng ta phải xuất phát ngay.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẤT · 5 nét
tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải
TU · 9 nét
Từ liên quan
- 必要 bì yào — cần thiết, thiết yếu
- 不必 bù bì — không cần, không phải, bất tất
- 必然 bì rán — tất nhiên, tất yếu, chắc chắn sẽ
- 何必 hé bì — hà tất; cần gì phải; việc gì phải
- 必需 bì xū — cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu
- 未必 wèi bì — chưa chắc; không hẳn
- 必定 bì dìng — to be bound to; to be sure to
- 务必 wù bì — must; to need to; to be sure to