分钟
fēn zhōngㄈㄣ ㄓㄨㄥ
Hán Việt: PHÂN CHUNG
Phồn thể: 分鐘
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(vocab.word.pos.qt)
phút (khoảng thời gian)
Ví dụ
请等我五分钟。
qǐng děng wǒ wǔ fēn zhōng.
Xin đợi tôi năm phút.
从这儿到车站走路十分钟。
cóng zhè ér dào chē zhàn zǒu lù shí fēn zhōng.
Từ đây đến bến xe đi bộ mười phút.
休息十五分钟再开始。
xiū xi shí wǔ fēn zhōng zài kāi shǐ.
Nghỉ mười lăm phút rồi bắt đầu lại.
Từ hay nhầm
- 分 — 分 chỉ thời điểm (八点十分); 分钟 chỉ khoảng thời gian (十分钟).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
CHUNG · 9 nét
đồng hồ (treo tường, để bàn); chuông; giờ, phút (几点钟, 分钟); (cũng là họ Chung)
Từ liên quan
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người
- 过分 guò fèn — quá đáng, quá mức, quá