熟练
shú liànㄕㄨˊ ㄌㄧㄢˋ
Hán Việt: THỤC LUYỆN
Phồn thể: 熟練
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
thành thạo, thuần thục
Ví dụ
他能熟练地使用电脑。
tā néng shú liàn dì shǐ yòng diàn nǎo.
Anh ấy sử dụng máy tính thành thạo.
这位工人操作机器很熟练。
zhè wèi gōng rén cāo zuò jī qì hěn shú liàn.
Người công nhân này vận hành máy rất thuần thục.
多练习,你就会越来越熟练。
duō liàn xí, nǐ jiù huì yuè lái yuè shú liàn.
Luyện tập nhiều, bạn sẽ ngày càng thành thạo.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỤC · 15 nét
chín (quả, thức ăn); quen, quen thuộc; thạo, thành thạo; (ngủ) say
LUYỆN · 8 nét
luyện, tập, rèn luyện