体温
tǐ wēnㄊㄧˇ ㄨㄣ
Hán Việt: THỂ ÔN
Phồn thể: 體溫
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
Đo nhiệt độ: 量体温 / 测体温.
Ví dụ
护士给我量了体温。
hù shì gěi wǒ liáng le tǐ wēn.
Y tá đã đo thân nhiệt cho tôi.
他的体温是三十九度,发烧了。
tā de tǐ wēn shì sān shí jiǔ dù, fā shāo le.
Thân nhiệt của anh ấy là ba mươi chín độ, sốt rồi.
进工厂前要先测体温。
jìn gōng chǎng qián yào xiān cè tǐ wēn.
Trước khi vào nhà máy phải đo thân nhiệt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỂ · 7 nét
ÔN · 12 nét
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 体育 tǐ yù — thể thao; thể dục (môn học)
- 具体 jù tǐ — cụ thể
- 体验 tǐ yàn — trải nghiệm, tự mình trải qua
- 体会 tǐ huì — thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học
- 集体 jí tǐ — tập thể; cùng nhau, theo nhóm
- 体现 tǐ xiàn — thể hiện, biểu hiện
- 整体 zhěng tǐ — tổng thể, toàn thể, chỉnh thể