Bỏ qua, tới nội dung

伤

shāngㄕㄤ

Hán Việt: THƯƠNG

Phồn thể: 傷

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh từ)

vết thương; làm bị thương, tổn thương

Ví dụ

  • 他的腿受伤了。

    tā de tuǐ shòu shāng le.

    Chân anh ấy bị thương.

  • 伤得不重,休息几天就好。

    shāng dé bú zhòng, xiū xi jǐ tiān jiù hǎo.

    Bị thương không nặng, nghỉ vài ngày là khỏi.

  • 你的话伤了她的心。

    nǐ de huà shāng le tā de xīn.

    Lời nói của bạn làm cô ấy tổn thương.

Từ hay nhầm

  • 爱 — Hán Việt "thương" nhưng 伤 là bị thương, đau; "thương" (yêu thương) tiếng Trung là 爱 / 疼.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯƠNG · 6 nét

vết thương; làm bị thương, tổn thương