使用
shǐ yòngㄕˇ ㄩㄥˋ
Hán Việt: SỬ DỤNG
Phồn thể: 使用
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
sử dụng, dùng
Ví dụ
使用前请先看说明书。
shǐ yòng qián qǐng xiān kàn shuō míng shū.
Trước khi sử dụng vui lòng đọc hướng dẫn.
这台机器使用起来很简单。
zhè tái jī qì shǐ yòng qǐ lái hěn jiǎn dān.
Cái máy này sử dụng rất đơn giản.
考试时不能使用手机。
kǎo shì shí bù néng shǐ yòng shǒu jī.
Khi thi không được sử dụng điện thoại.
Từ hay nhầm
- 用 — 使用 trang trọng hơn 用, thường trong hướng dẫn, quy định; 用 khẩu ngữ, linh hoạt hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỬ · 8 nét
làm cho, khiến; dùng, sử dụng
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
Từ liên quan
- 使 shǐ — làm cho, khiến; dùng, sử dụng
- 即使 jí shǐ — cho dù, dù cho, ngay cả khi
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 促使 cù shǐ — thúc đẩy (ai làm gì); khiến cho; dẫn đến
- 使劲儿 shǐ jìn r — dùng sức, ra sức, gắng sức
- 使命 shǐ mìng — mission; long-term task to which one devotes oneself; a calling
- 致使 zhì shǐ — to cause; to result in
- 假使 jiǎ shǐ — if; in case; suppose; given ...