Bỏ qua, tới nội dung

测试

cè shìㄘㄜˋ ㄕˋ

Hán Việt: TRẮC THÍ

Phồn thể: 測試

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

kiểm tra, thử nghiệm; bài kiểm tra; (máy tính) bản thử nghiệm

Ví dụ

  • 明天有一个英语测试。

    míng tiān yǒu yí gè yīng yǔ cè shì.

    Ngày mai có một bài kiểm tra tiếng Anh.

  • 新软件还在测试中。

    xīn ruǎn jiàn hái zài cè shì zhōng.

    Phần mềm mới vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.

  • 每台机器出厂前都要测试。

    měi tái jī qì chū chǎng qián dōu yào cè shì.

    Mỗi chiếc máy trước khi xuất xưởng đều phải kiểm tra.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẮC · 9 nét

đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán

THÍ · 8 nét

thử; thi