提供
tí gōngㄊㄧˊ ㄍㄨㄥ
Hán Việt: ĐỀ CUNG
Phồn thể: 提供
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
cung cấp
Cấu trúc: 为 + ai + 提供 + gì.
Ví dụ
酒店提供免费早餐。
jiǔ diàn tí gōng miǎn fèi zǎo cān.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
谢谢你提供的信息。
xiè xiè nǐ tí gōng de xìn xī.
Cảm ơn thông tin bạn đã cung cấp.
公司为员工提供宿舍。
gōng sī wèi yuán gōng tí gōng sù shè.
Công ty cung cấp ký túc xá cho công nhân.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
CUNG · 8 nét
Từ liên quan
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 提醒 tí xǐng — nhắc nhở, nhắc, lưu ý
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 提 tí — xách; nhắc đến; đưa ra, nêu (ý kiến, câu hỏi)
- 提问 tí wèn — đặt câu hỏi, hỏi; câu hỏi
- 提倡 tí chàng — đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
- 提纲 tí gāng — đề cương, dàn ý
- 提示 tí shì — to point out; to remind (sb of sth); to suggest; suggestion; tip; reminder; notice