标准
biāo zhǔnㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
Phồn thể: 標準
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ, tính từ)
tiêu chuẩn; chuẩn
Ví dụ
她的普通话很标准。
tā de pǔ tōng huà hěn biāo zhǔn.
Tiếng phổ thông của cô ấy rất chuẩn.
这些产品符合国际标准。
zhè xiē chǎn pǐn fú hé guó jì biāo zhǔn.
Các sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
你选男朋友的标准是什么?
nǐ xuǎn nán péng you de biāo zhǔn shì shén me?
Tiêu chuẩn chọn bạn trai của bạn là gì?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊU · 9 nét
CHUẨN · 10 nét
chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định
Từ liên quan
- 目标 mù biāo — mục tiêu
- 标志 biāo zhì — dấu hiệu, biểu tượng, logo; đánh dấu, tượng trưng cho
- 鼠标 shǔ biāo — chuột máy tính
- 标点 biāo diǎn — dấu câu; chấm câu
- 标记 biāo jì — sign; mark; symbol; to mark up; (computing) token
- 商标 shāng biāo — trademark; logo
- 标题 biāo tí — tiêu đề, đầu đề, tít (bài báo)
- 指标 zhǐ biāo — (production) target; quota; index; indicator; sign; signpost; (computing) pointer