Bỏ qua, tới nội dung

现代化

xiàn dài huàㄒㄧㄢˋ ㄉㄞˋ ㄏㄨㄚˋ

Hán Việt: HIỆN ĐẠI HÓA

Phồn thể: 現代化

HSK 3.0 · 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

hiện đại hóa; hiện đại

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 这座城市越来越现代化了。

    zhè zuò chéng shì yuè lái yuè xiàn dài huà le.

    Thành phố này ngày càng hiện đại.

  • 工厂实现了生产的现代化。

    gōng chǎng shí xiàn le shēng chǎn de xiàn dài huà.

    Nhà máy đã hiện đại hóa sản xuất.

  • 这是一家现代化的医院。

    zhè shì yì jiā xiàn dài huà de yī yuàn.

    Đây là một bệnh viện hiện đại.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆN · 8 nét

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花