过程
guò chéngㄍㄨㄛˋ ㄔㄥˊ
Hán Việt: QUÁ TRÌNH
Phồn thể: 過程
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
quá trình
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
学习语言是一个长期的过程。
xué xí yǔ yán shì yí gè cháng qī de guò chéng.
Học ngoại ngữ là một quá trình lâu dài.
请说一下事情的过程。
qǐng shuō yí xià shì qíng de guò chéng.
Hãy kể lại diễn biến sự việc.
在工作过程中要注意安全。
zài gōng zuò guò chéng zhōng yào zhù yì ān quán.
Trong quá trình làm việc phải chú ý an toàn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁ · 6 nét
họ Qua
TRÌNH · 12 nét
Từ liên quan
- 过去 guò qù — quá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)
- 过去 guò qu — bổ ngữ xu hướng (đọc nhẹ): qua phía bên kia, rời xa người nói
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 过 guò — qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- 过 guo — trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua